Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 呢
ne
HSK 3.0 cấp 1
nhỉ/thế còn (tiểu từ)
particle indicating that a previously asked question is to be applied to the preceding word ("What about ...?", "And ...?")

Ví dụ câu

我很好,你呢?

Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?

Tôi ổn, còn bạn thì sao?

I'm fine, and you?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)