Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 跑
pǎo
HSK 3.0 cấp 1
chạy
to run; to run away

Ví dụ câu

他跑得很快。

Tā pǎo de hěn kuài.

Anh ấy chạy rất nhanh.

He runs very fast.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)