Hanzi GenzTừ ghép HSK › 跑步
跑步
pǎo bù
Âm Hán-Việt: bào bộ
HSK 3.0 cấp 3
chạy bộ
to run

Ví dụ câu

我每天早上跑步三十分钟。

Wǒ měitiān zǎoshang pǎo bù sānshí fēnzhōng.

Tôi chạy bộ ba mươi phút mỗi sáng.

I run for thirty minutes every morning.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)