Hanzi GenzTừ ghép HSK › 进步
进步
jìn bù
Âm Hán-Việt: tiến bộ
HSK 3.0 cấp 3
tiến bộ
progress

Ví dụ câu

他学习进步很快。

Tā xuéxí jìnbù hěn kuài.

Anh ấy tiến bộ trong học tập rất nhanh.

He has made rapid progress in his studies.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)