Hanzi GenzTừ ghép HSK › 进行
进行
jìn xíng
Âm Hán-Việt: tiến hành
HSK 3.0 cấp 2
tiến hành
to advance

Ví dụ câu

比赛正在进行。

Bǐsài zhèngzài jìnxíng.

Trận đấu đang tiến hành.

The competition is underway.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)