Hanzi GenzTừ ghép HSK › 举行
举行
jǔ xíng
Âm Hán-Việt: cử hành
HSK 3.0 cấp 2
tổ chức (họp, lễ...)
to hold (a meeting, ceremony etc)

Ví dụ câu

明天举行开学典礼。

Míngtiān jǔxíng kāixué diǎnlǐ.

Ngày mai tổ chức lễ khai giảng.

The opening ceremony will be held tomorrow.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)