这首歌很流行。
Zhè shǒu gē hěn liúxíng.
Bài hát này rất phổ biến.
This song is very popular.
"流行" (thịnh hành, đang thịnh) vừa là động từ vừa là tính từ: "这 首 歌 很 流行", "现在 流行 这样 穿". Đứng trước danh từ: "流行音乐" (nhạc pop), "流行 歌曲". Khác "流利" (lưu loát): hai từ đều có "流" nhưng nghĩa khác hẳn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.