Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 流行

流行

liú xíng
Âm Hán-Việt: lưu hành
HSK 3.0 cấp 4
phổ biến, thịnh hành
popular, fashionable; to spread

Ví dụ câu

这首歌很流行。

Zhè shǒu gē hěn liúxíng.

Bài hát này rất phổ biến.

This song is very popular.

Cách dùng từ này

"流行" (thịnh hành, đang thịnh) vừa là động từ vừa là tính từ: "这 首 歌 很 流行", "现在 流行 这样 穿". Đứng trước danh từ: "流行音乐" (nhạc pop), "流行 歌曲". Khác "流利" (lưu loát): hai từ đều có "流" nhưng nghĩa khác hẳn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →