Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 交流

交流

jiāo liú
Âm Hán-Việt: giao lưu
HSK 3.0 cấp 4
giao lưu, trao đổi
to exchange

Ví dụ câu

语言是人们交流的工具。

Yǔyán shì rénmen jiāoliú de gōngjù.

Ngôn ngữ là công cụ giao lưu của con người.

Language is a tool for people to communicate.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →