Hanzi GenzTừ ghép HSK › 交通
交通
jiāo tōng
Âm Hán-Việt: giao thông
HSK 3.0 cấp 2
giao thông
to be connected

Ví dụ câu

这里的交通很方便。

Zhèlǐ de jiāotōng hěn fāngbiàn.

Giao thông ở đây rất thuận tiện.

The transportation here is very convenient.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)