Hanzi GenzTừ ghép HSK › 普通
普通
pǔ tōng
Âm Hán-Việt: phổ thông
HSK 3.0 cấp 2
thông thường, phổ thông
common

Ví dụ câu

他是一个普通的工人。

Tā shì yī ge pǔtōng de gōngrén.

Anh ấy là một công nhân bình thường.

He is an ordinary worker.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)