他是一个普通的工人。
Tā shì yí ge pǔtōng de gōngrén.
Anh ấy là một công nhân bình thường.
He is an ordinary worker.
"普通" (thông thường, phổ thông) là tính từ, thường đứng trước danh từ để mô tả tính chất chung, ví dụ "người bình thường". Thường kết hợp với "话" thành "普通话" (tiếng Phổ thông). Lưu ý không nhầm với "普遍" (phổ biến) – "普通" mô tả mức độ bình thường, còn "普遍" mô tả mức độ lan rộng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.