Hanzi GenzTừ ghép HSK › 普通话
普通话
pǔ tōng huà
Âm Hán-Việt: phổ thông thoại
HSK 3.0 cấp 2
tiếng Phổ thông (tiếng Quan Thoại)
Mandarin (common language)

Ví dụ câu

我在学普通话。

Wǒ zài xué pǔtōnghuà.

Tôi đang học tiếng Phổ thông.

I am learning Mandarin.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)