Hanzi GenzTừ ghép HSK › 讲话
讲话
jiǎng huà
Âm Hán-Việt: giảng thoại
HSK 3.0 cấp 2
bài phát biểu
a speech

Ví dụ câu

老师正在讲话。

Lǎoshī zhèngzài jiǎnghuà.

Cô giáo đang phát biểu.

The teacher is giving a speech.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)