Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 讲
jiǎng
HSK 3.0 cấp 2
nói, giảng
to speak

Ví dụ câu

她在讲故事。

Tā zài jiǎng gùshì.

Cô ấy đang kể chuyện.

She is telling a story.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)