Hanzi GenzTừ ghép HSK › 听讲
听讲
tīng jiǎng
Âm Hán-Việt: thính giảng
HSK 3.0 cấp 2
nghe giảng
to attend a lecture

Ví dụ câu

上课时要认真听讲。

Shàngkè shí yào rènzhēn tīngjiǎng.

Khi học phải chăm chú nghe giảng.

You should listen attentively in class.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)