Hanzi GenzTừ ghép HSK › 听写
听写
tīng xiě
Âm Hán-Việt: thính tả
HSK 3.0 cấp 1
nghe viết/chính tả
to write down (in a dictation exercise)

Ví dụ câu

明天有听写。

Míngtiān yǒu tīngxiě.

Ngày mai có bài nghe viết.

There is a dictation tomorrow.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)