Hanzi GenzTừ ghép HSK › 听说
听说
tīng shuō
Âm Hán-Việt: thính thuyết
HSK 3.0 cấp 2
nghe nói
to hear (sth said)

Ví dụ câu

听说你要去北京。

Tīngshuō nǐ yào qù Běijīng.

Nghe nói bạn sắp đi Bắc Kinh.

I heard you are going to Beijing.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)