Hanzi GenzTừ ghép HSK › 听见
听见
tīng jiàn
Âm Hán-Việt: thính kiến
HSK 3.0 cấp 1
nghe thấy
to hear

Ví dụ câu

你听见了吗?

Nǐ tīngjiàn le ma?

Bạn nghe thấy không?

Did you hear it?

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)