Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 见
jiàn
HSK 3.0 cấp 1
gặp/nhìn thấy
to see

Ví dụ câu

我昨天见了他。

Wǒ zuótiān jiàn le tā.

Hôm qua tôi đã gặp anh ấy.

I saw him yesterday.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)