Hanzi GenzTừ ghép HSK › 看见
看见
kàn jiàn
Âm Hán-Việt: khán kiến
HSK 3.0 cấp 1
nhìn thấy
to see

Ví dụ câu

我看见一只猫。

Wǒ kànjiàn yì zhī māo.

Tôi nhìn thấy một con mèo.

I saw a cat.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)