Hanzi GenzTừ ghép HSK › 见过
见过
jiànguò
Âm Hán-Việt: kiến quá
HSK 3.0 cấp 2
đã gặp
seen

Ví dụ câu

我没见过他。

Wǒ méi jiànguò tā.

Tôi chưa từng gặp anh ấy.

I have never met him.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)