Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 角
jiǎo
HSK 3.0 cấp 2
hào (0,1 tệ); góc
jiao (0.1 yuan); corner, angle

Ví dụ câu

桌子的角很尖。

Zhuōzi de jiǎo hěn jiān.

Góc bàn rất nhọn.

The corner of the table is very sharp.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)