Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 借

借

jiè
Âm Hán-Việt: tá
HSK 3.0 cấp 3
mượn, cho mượn
to borrow; to lend

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ "mượn" và "cho mượn", phân biệt bằng giới từ: 跟 hoặc 向 + người + 借 là mượn của ai; 借 + 给 + người là cho ai mượn. Trả lại là 还 (huán). Có trong 借口 (cái cớ).

Ví dụ câu

我可以借你的笔吗?

Wǒ kěyǐ jiè nǐ de bǐ ma?

Tôi có thể mượn bút của bạn không?

Can I borrow your pen?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「借」