他借钱时写了一张借条。
Tā jiè qián shí xiě le yì zhāng jiètiáo.
Khi mượn tiền, anh ấy viết một tờ biên nhận.
He wrote an IOU when he borrowed money.
"借条" (giấy vay nợ) là danh từ, chỉ tờ giấy người vay ký để xác nhận đã mượn tiền hoặc đồ. Lượng từ là "张": "写 了 一张 借条". Khẩu ngữ cũng nói "打 借条". Khác với "收据" (biên lai) là giấy xác nhận đã nhận tiền, "借条" là giấy xác nhận món nợ.
借条 viết sang phồn thể là 借條 jiè tiáo.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.