Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 教条

教条

jiào tiáo
Âm Hán-Việt: giáo điều
HSK 3.0 cấp 9
giáo điều/học thuyết
doctrine

Ví dụ câu

做事不能太教条,要灵活一些。

Zuò shì bù néng tài jiàotiáo, yào línghuó yìxiē.

Làm việc không nên quá giáo điều, cần linh hoạt một chút.

Don't be too dogmatic in doing things; be more flexible.

Cách dùng từ này

“教条” (giáo điều) là danh từ chỉ nguyên tắc bị áp dụng máy móc; trong khẩu ngữ còn dùng như tính từ nghĩa là cứng nhắc, rập khuôn: “做事 不能 太 教条”. Trái nghĩa với “灵活” (linh hoạt).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

教条 viết sang phồn thể là 教條 jiào tiáo.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →