父母要管教孩子。
Fùmǔ yào guǎnjiào háizi.
Cha mẹ phải dạy dỗ con cái.
Parents should discipline their children.
"管教" là động từ, nghĩa là giáo dục, kỷ luật. Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với đối tượng "孩子" (trẻ em) hoặc "学生". Được dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc trường học. Người học thường nhầm với "管理" (quản lý), nhưng "管教" nhấn mạnh việc dạy dỗ, kỷ luật.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.