Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 酒
jiǔ
HSK 3.0 cấp 2
rượu
wine (esp. rice wine)

Ví dụ câu

他喜欢喝酒。

Tā xǐhuan hē jiǔ.

Anh ấy thích uống rượu.

He likes to drink alcohol.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)