Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 靠

靠

kào
Âm Hán-Việt: kháo
HSK 3.0 cấp 5
dựa vào, gần
to lean against; to get near; to rely on

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Trên là 告 (cáo, báo), dưới là 非 (hai cánh xòe quay lưng vào nhau): hai cánh tựa lưng vào nhau là dựa vào. 告 cũng gợi âm kào.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“靠” là động từ có ba nghĩa chính: dựa, tựa vào vật; sát gần, như “请靠右走” (xin đi sát bên phải); và nhờ cậy, sống nhờ vào. Từ ghép: “靠近” (tiến lại gần), “依靠” (nương tựa, dựa vào), “可靠” (đáng tin cậy).

Ví dụ câu

请靠右走。

Qǐng kào yòu zǒu.

Xin hãy đi bên phải.

Please keep to the right.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「靠」