Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 库
HSK 3.0 cấp 5
kho lưu trữ, thư viện (file)
warehouse, storehouse, (file) library

Ví dụ câu

书在库房里。

Shū zài kùfáng lǐ.

Sách ở trong kho.

The books are in the warehouse.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)