Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 依靠

依靠

yī kào
Âm Hán-Việt: y kháo
HSK 3.0 cấp 5
dựa vào, nhờ cậy
to rely on sth (for support etc)

Ví dụ câu

成功不能只依靠运气。

Chénggōng bù néng zhǐ yīkào yùnqi.

Thành công không thể chỉ dựa vào vận may.

Success cannot rely only on luck.

Cách dùng từ này

"依靠" (dựa vào, nhờ vào) là động từ, tân ngữ là người hoặc thứ mình dựa: "依靠 父母", "只 能 依靠 自己". Cũng làm danh từ chỉ chỗ dựa. Gần nghĩa "依赖" nhưng "依赖" nhấn sự lệ thuộc, thường mang ý chê.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →