Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 卡
HSK 3.0 cấp 2
thẻ; dừng lại
to stop

Ví dụ câu

我的卡掉了。

Wǒ de kǎ diào le.

Thẻ của tôi bị rơi.

My card fell.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)