Hanzi GenzTừ ghép HSK › 银行卡
银行卡
yín háng kǎ
Âm Hán-Việt: ngân hành tạp
HSK 3.0 cấp 2
thẻ ngân hàng
bank card

Ví dụ câu

我的银行卡丢了。

Wǒ de yínhángkǎ diū le.

Thẻ ngân hàng của tôi bị mất.

I lost my bank card.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)