这样做不行。
Zhèyàng zuò bùxíng.
Làm như vậy không được.
It won't work to do it this way.
“不行” nghĩa là không được, không ổn. Thường đứng cuối câu làm vị ngữ để từ chối hoặc phản đối, sau một việc vừa nêu như “这样做” (làm thế này). Cũng đứng một mình để trả lời khi không đồng ý. Ngoài ra còn nghĩa là kém, không giỏi. Khác “不对” (sai, không đúng): “不对” nói đúng hay sai, còn “不行” nói có được phép, có ổn hay không.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.