Hanzi GenzTừ ghép HSK › 干净
干净
gān jìng
Âm Hán-Việt: can tịnh
HSK 3.0 cấp 1
sạch sẽ
clean

Ví dụ câu

这家餐厅又干净又好吃。

Zhè jiā cāntīng yòu gānjìng yòu hǎochī.

Nhà hàng này vừa sạch vừa ngon.

This restaurant is clean and the food is delicious.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)