Hanzi GenzTừ ghép HSK › 干活儿
干活儿
gàn huó r
Âm Hán-Việt: can hoạt nhi
HSK 3.0 cấp 2
làm việc
erhua variant of 干活

Ví dụ câu

他在干活儿。

Tā zài gànhuór.

Anh ấy đang làm việc.

He is working.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)