Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 净
jìng
HSK 3.0 cấp 6
sạch, hoàn toàn
clean, completely, only, net (income, exports etc), (Chinese opera) painted face male role

Ví dụ câu

把桌子擦净。

Bǎ zhuōzi cā jìng.

Lau sạch bàn.

Wipe the table clean.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)