Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 干
gān
HSK 3.0 cấp 1
làm/khô
to do, to work, dry

Ví dụ câu

衣服干了。

Yīfu gān le.

Quần áo khô rồi.

The clothes are dry.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)