Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 哥

哥

gē
Âm Hán-Việt: ca
HSK 3.0 cấp 1
anh ơi, anh trai
elder brother

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Hai chữ 可 chồng lên nhau, như anh đứng phía trên em → nhớ nghĩa “anh trai”.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“哥” là anh trai. Trong gia đình gọi “哥哥”; khẩu ngữ nói ngắn “我哥” (anh tôi). “大哥” là anh cả, cũng là cách gọi thân mật người đàn ông lớn tuổi hơn mình. “帅哥” (anh đẹp trai) hay dùng để gọi chàng trai trẻ.

Ví dụ câu

哥哥,我们去玩吧。

Gēge, wǒmen qù wán ba.

Anh ơi, chúng ta đi chơi đi.

Brother, let's go play.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「哥」