Hanzi GenzTừ ghép HSK › 哥哥
哥哥
gē ge
Âm Hán-Việt: ca ca
HSK 3.0 cấp 1
anh trai, anh cả
older brother

Ví dụ câu

我哥哥在北京工作。

Wǒ gēge zài Běijīng gōngzuò.

Anh trai tôi làm việc ở Bắc Kinh.

My older brother works in Beijing.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)