Hanzi GenzTừ ghép HSK › 旅行
旅行
lǚ xíng
Âm Hán-Việt: lữ hành
HSK 3.0 cấp 2
du lịch
to travel

Ví dụ câu

我喜欢旅行。

Wǒ xǐhuān lǚxíng.

Tôi thích du lịch.

I like traveling.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)