Hanzi GenzTừ ghép HSK › 信用卡
信用卡
xìn yòng kǎ
Âm Hán-Việt: tín dụng tạp
HSK 3.0 cấp 2
thẻ tín dụng
credit card

Ví dụ câu

这里可以用信用卡付款吗?

Zhèlǐ kěyǐ yòng xìnyòngkǎ fùkuǎn ma?

Ở đây có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

Can I pay with a credit card here?

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)