Hanzi GenzTừ ghép HSK › 短信
短信
duǎn xìn
Âm Hán-Việt: đoản tín
HSK 3.0 cấp 2
tin nhắn
text message

Ví dụ câu

我收到一条短信。

Wǒ shōudào yì tiáo duǎnxìn.

Tôi nhận được một tin nhắn.

I received a text message.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)