Hanzi GenzTừ ghép HSK › 信号
信号
xìn hào
Âm Hán-Việt: tín hiệu
HSK 3.0 cấp 2
tín hiệu
signal

Ví dụ câu

手机没有信号。

Shǒujī méiyǒu xìnhào.

Điện thoại không có tín hiệu.

The phone has no signal.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)