Hanzi GenzTừ ghép HSK › 相信
相信
xiāng xìn
Âm Hán-Việt: tương tín
HSK 3.0 cấp 2
tin tưởng
to be convinced (that sth is true)

Ví dụ câu

我相信他能完成这项工作。

Wǒ xiāngxìn tā néng wánchéng zhè xiàng gōngzuò.

Tôi tin tưởng anh ấy có thể hoàn thành công việc này.

I believe he can complete this work.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)