Hanzi GenzTừ ghép HSK › 相机
相机
xiàng jī
Âm Hán-Việt: tương cơ
HSK 3.0 cấp 2
máy ảnh
camera (abbr. for 照相机)

Ví dụ câu

这个相机很好用。

Zhège xiàngjī hěn hǎo yòng.

Cái máy ảnh này rất dễ dùng.

This camera is very easy to use.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)