Hanzi GenzTừ ghép HSK › 机场
机场
jī chǎng
Âm Hán-Việt: cơ trường
HSK 3.0 cấp 1
sân bay
airport

Ví dụ câu

我们明天早上去机场送他。

Wǒmen míngtiān zǎoshang qù jīchǎng sòng tā.

Ngày mai sáng sớm chúng tôi ra sân bay tiễn anh ấy.

We will see him off at the airport tomorrow morning.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)