Hanzi GenzTừ ghép HSK › 商场
商场
shāng chǎng
Âm Hán-Việt: thương trường
HSK 3.0 cấp 1
trung tâm thương mại
shopping mall

Ví dụ câu

我们去商场买东西。

Wǒmen qù shāngchǎng mǎi dōngxi.

Chúng tôi đi trung tâm thương mại mua đồ.

We go to the mall to buy things.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)