Hanzi GenzTừ ghép HSK › 广场
广场
guǎng chǎng
Âm Hán-Việt: quảng trường
HSK 3.0 cấp 2
quảng trường
public square

Ví dụ câu

广场上有很多人。

Guǎngchǎng shàng yǒu hěn duō rén.

Trên quảng trường có rất nhiều người.

There are many people in the square.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)