Hanzi GenzTừ ghép HSK › 停车场
停车场
tíng chē chǎng
Âm Hán-Việt: đình xa trường
HSK 3.0 cấp 2
bãi đỗ xe
parking lot

Ví dụ câu

停车场在那边。

Tíngchēchǎng zài nàbiān.

Bãi đỗ xe ở đằng kia.

The parking lot is over there.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)