Hanzi GenzTừ ghép HSK › 体育场
体育场
tǐ yù chǎng
Âm Hán-Việt: thể dục trường
HSK 3.0 cấp 2
sân vận động
stadium

Ví dụ câu

体育场很大,可以跑步。

Tǐyùchǎng hěn dà, kěyǐ pǎobù.

Sân vận động rất lớn, có thể chạy bộ.

The stadium is very big, you can run.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)