Hanzi GenzTừ ghép HSK › 身体
身体
shēn tǐ
Âm Hán-Việt: thân thể
HSK 3.0 cấp 1
cơ thể/sức khỏe
the body

Ví dụ câu

你要好好爱护自己的身体。

Nǐ yào hǎohǎo àihù zìjǐ de shēntǐ.

Bạn phải chăm sóc tốt cơ thể của mình.

You should take good care of your body.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)